Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
伴
JLPT N2
伴
伴
BẠN
3 từ
N2
Gặp lần đầu ở JLPT N2
伴
BẠN
Âm Hán Việt
bạn
Trong bài học
3 từ
Nghe
N2
Từ vựng JLPT N2
2
伴
奏
ばんそう
bạn tấu
· phần đệm nhạc
伴
う
ともなう
bạn
· đi kèm theo
N1
Từ vựng JLPT N1
1
伴
う
ともなう
bạn
· kèm theo, đi cùng
← Chữ trước
譜
Chữ sau →
彫
This page is also in English →
×