Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Kanji
Thi thử
Ôn tập
EN
Trang chủ
Kanji
仏
JLPT N3
仏
仏
PHẬT
3 từ
N3
Gặp lần đầu ở JLPT N3
仏
PHẬT
Âm Hán Việt
phật
Trong bài học
3 từ
Nghe
N3
Từ vựng JLPT N3
2
知らぬが
仏
しらぬがほとけ
tri phật
· không biết thì sướng hơn
馬の耳に念
仏
うまのみみにねんぶつ
mã nhĩ niệm phật
· đàn gảy tai trâu
N1
Từ vựng JLPT N1
1
仏
ほとけ
phật
· Phật
← Chữ trước
蜂
Chữ sau →
雀
This page is also in English →
×