Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
驚
JLPT N3
驚
驚
KINH
2 từ
N3
Gặp lần đầu ở JLPT N3
驚
KINH
Âm Hán Việt
kinh
Trong bài học
2 từ
Nghe
N3
Từ vựng JLPT N3
1
驚
き
おどろき
kinh
· sự ngạc nhiên
N1
Từ vựng JLPT N1
1
驚
嘆
きょうたん
kinh thán
· kinh ngạc thán phục
← Chữ trước
怒
Chữ sau →
奮
This page is also in English →
×