Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
隠
JLPT N1
隠
隠
ẨN
3 từ
N1
Gặp lần đầu ở JLPT N1
隠
ẨN
Âm Hán Việt
ẩn
Trong bài học
3 từ
Nghe
N1
Từ vựng JLPT N1
3
隠
蔽
いんぺい
ẩn tế
· che giấu, bưng bít
隠
居
いんきょ
ẩn cư
· về ở ẩn
隠
遁
いんとん
ẩn độn
· ẩn dật
← Chữ trước
阻
Chữ sau →
蔽
This page is also in English →
×