Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
阻
JLPT N1
阻
阻
TRỞ
4 từ
N1
Gặp lần đầu ở JLPT N1
阻
TRỞ
Âm Hán Việt
trở
Trong bài học
4 từ
Nghe
N1
Từ vựng JLPT N1
4
阻
害
そがい
trở hại
· cản trở, kìm hãm
阻
む
はばむ
trở
· cản trở, ngăn chặn
阻
止する
そしする
trở chỉ
· ngăn chặn
阻
喪
そそう
trở tang
· nhụt chí
← Chữ trước
綜
Chữ sau →
隠
This page is also in English →
×