JLPT N4–N5

量

量

LƯỢNG

6 từ

N4–N5 Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5

量 LƯỢNG

Âm Hán Việt
lượng
Trong bài học
6 từ

N4–N5 Từ vựng JLPT N4–N5 1

N2 Từ vựng JLPT N2 2

N1 Từ vựng JLPT N1 3