Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
量
JLPT N4–N5
量
量
LƯỢNG
6 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
量
LƯỢNG
Âm Hán Việt
lượng
Trong bài học
6 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
1
量
りょう
lượng
· Lượng
N2
Từ vựng JLPT N2
2
大
量
たいりょう
đại lượng
· số lượng lớn
微
量
びりょう
vi lượng
· lượng cực nhỏ
N1
Từ vựng JLPT N1
3
量
子力学
りょうしりきがく
lượng tử lực học
· cơ học lượng tử
裁
量
さいりょう
tài lượng
· quyền quyết định; tùy ý
器
量
きりょう
khí lượng
· tài đức, khí chất
← Chữ trước
洋
Chữ sau →
倍
This page is also in English →
×