Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
醤
JLPT N2
醤
醤
TƯƠNG
1 từ
N2
Gặp lần đầu ở JLPT N2
醤
TƯƠNG
Âm Hán Việt
tương
Trong bài học
1 từ
Nghe
N2
Từ vựng JLPT N2
1
醤
油
しょうゆ
tương du
· nước tương
← Chữ trước
異
Chữ sau →
器
This page is also in English →
×