Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
酔
JLPT N4–N5
酔
酔
TÚY
3 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
酔
TÚY
Âm Hán Việt
túy
Trong bài học
3 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
1
酔
います
よいます
túy
· Say
N2
Từ vựng JLPT N2
1
麻
酔
ますい
ma túy
· gây mê, gây tê
N1
Từ vựng JLPT N1
1
陶
酔
とうすい
đào túy
· say sưa, ngất ngây
← Chữ trước
到
Chữ sau →
宇
This page is also in English →
×