Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
還
JLPT N1
還
還
HOÀN
4 từ
N1
Gặp lần đầu ở JLPT N1
還
HOÀN
Âm Hán Việt
hoàn
Trong bài học
4 từ
Nghe
N1
Từ vựng JLPT N1
4
還
元
かんげん
hoàn nguyên
· hoàn nguyên, trả lại
還
付
かんぷ
hoàn phó
· hoàn trả
償
還
しょうかん
thường hoàn
· hoàn trái
返
還
へんかん
phản hoàn
· hoàn trả
← Chữ trước
拓
Chữ sau →
倹
This page is also in English →
×