Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
赦
JLPT N1
赦
赦
XÁ
3 từ
N1
Gặp lần đầu ở JLPT N1
赦
XÁ
Âm Hán Việt
xá
Trong bài học
3 từ
Nghe
N1
Từ vựng JLPT N1
3
恩
赦
おんしゃ
ân xá
· đặc xá
赦
免
しゃめん
xá miễn
· miễn tội
情け容
赦
ない
なさけようしゃない
tình dung xá
· không chút nương tay
← Chữ trước
黙
Chữ sau →
矯
This page is also in English →
×