Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
黙
JLPT N1
黙
黙
MẶC
8 từ
N1
Gặp lần đầu ở JLPT N1
黙
MẶC
Âm Hán Việt
mặc
Trong bài học
8 từ
Nghe
N1
Từ vựng JLPT N1
8
黙
秘権
もくひけん
mặc bí quyền
· quyền im lặng
黙
殺
もくさつ
mặc sát
· phớt lờ, im lặng bác bỏ
暗
黙
あんもく
ám mặc
· ngầm hiểu, mặc nhiên
黙
り込む
だまりこむ
mặc nhập
· im bặt
押し
黙
る
おしだまる
áp mặc
· im lìm
寡
黙
かもく
quả mặc
· ít nói
黙
認
もくにん
mặc nhận
· ngầm chấp nhận
黙
考
もっこう
mặc khảo
· trầm tư
← Chữ trước
冤
Chữ sau →
赦
This page is also in English →
×