Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
萎
JLPT N1
萎
萎
NUY
4 từ
N1
Gặp lần đầu ở JLPT N1
萎
NUY
Âm Hán Việt
nuy
Trong bài học
4 từ
Nghe
N1
Từ vựng JLPT N1
4
萎
縮
いしゅく
nuy súc
· co lại, chùn bước
萎
える
なえる
nuy
· héo rũ, nhụt chí
萎
む
しぼむ
nuy
· héo, xẹp
萎
びる
しなびる
nuy
· héo quắt
← Chữ trước
歪
Chữ sau →
逓
This page is also in English →
×