Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
歪
JLPT N1
歪
歪
OAI
3 từ
N1
Gặp lần đầu ở JLPT N1
歪
OAI
Âm Hán Việt
oai
Trong bài học
3 từ
Nghe
N1
Từ vựng JLPT N1
3
歪
曲
わいきょく
oai khúc
· bóp méo, xuyên tạc
歪
む
ゆがむ
oai
· méo mó, vặn vẹo
歪
める
ゆがめる
oai
· bóp méo
← Chữ trước
瞞
Chữ sau →
萎
This page is also in English →
×