Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
脆
JLPT N1
脆
脆
THÚY
2 từ
N1
Gặp lần đầu ở JLPT N1
脆
THÚY
Âm Hán Việt
thúy
Trong bài học
2 từ
Nghe
N1
Từ vựng JLPT N1
2
脆
弱
ぜいじゃく
thúy nhược
· mong manh, dễ tổn thương
脆
い
もろい
thúy
· giòn, dễ vỡ
← Chữ trước
緻
Chữ sau →
暢
This page is also in English →
×