Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
異
JLPT N2
異
異
DỊ
7 từ
N2
Gặp lần đầu ở JLPT N2
異
DỊ
Âm Hán Việt
dị
Trong bài học
7 từ
Nghe
N2
Từ vựng JLPT N2
1
異
動
いどう
dị động
· điều chuyển, luân chuyển
N1
Từ vựng JLPT N1
6
異
質
いしつ
dị chất
· dị chất, khác biệt
奇
異
きい
kỳ dị
· kỳ dị
特
異
とくい
đặc dị
· đặc dị
異
論
いろん
dị luận
· ý kiến trái chiều
差
異
さい
sai dị
· sự khác biệt
異
彩
いさい
dị thái
· nét nổi bật
← Chữ trước
与
Chữ sau →
醤
This page is also in English →
×