Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
爬
JLPT N2
爬
爬
BA
1 từ
N2
Gặp lần đầu ở JLPT N2
爬
BA
Âm Hán Việt
ba
Trong bài học
1 từ
Nghe
N2
Từ vựng JLPT N2
1
爬
虫類
はちゅうるい
ba trùng loại
· loài bò sát
← Chữ trước
哺
Chữ sau →
菌
This page is also in English →
×