Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
濯
JLPT N4–N5
濯
濯
TRẠC
4 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
濯
TRẠC
Âm Hán Việt
trạc
Trong bài học
4 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
1
洗
濯
します
せんたくします
tẩy trạc
· Giặt giũ
N3
Từ vựng JLPT N3
2
洗
濯
せんたく
tẩy trạc
· giặt giũ
洗
濯
機
せんたくき
tẩy trạc cơ
· máy giặt
N2
Từ vựng JLPT N2
1
洗
濯
機
せんたくき
tẩy trạc cơ
· máy giặt
← Chữ trước
除
Chữ sau →
眠
This page is also in English →
×