Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
澄
JLPT N1
澄
澄
TRỪNG
4 từ
N1
Gặp lần đầu ở JLPT N1
澄
TRỪNG
Âm Hán Việt
trừng
Trong bài học
4 từ
Nghe
N1
Từ vựng JLPT N1
4
澄
む
すむ
trừng
· trong veo
取り
澄
ます
とりすます
thủ trừng
· làm bộ đoan trang
研ぎ
澄
ます
とぎすます
nghiên trừng
· mài giũa (giác quan)
澄
み渡る
すみわたる
trừng độ
· trong vắt
← Chữ trước
偲
Chữ sau →
蘇
This page is also in English →
×