Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
潔
JLPT N2
潔
潔
KHIẾT
3 từ
N2
Gặp lần đầu ở JLPT N2
潔
KHIẾT
Âm Hán Việt
khiết
Trong bài học
3 từ
Nghe
N2
Từ vựng JLPT N2
1
潔
い
いさぎよい
khiết
· trong sáng, dứt khoát
N1
Từ vựng JLPT N1
2
潔
い
いさぎよい
khiết
· dứt khoát, quang minh
簡
潔
かんけつ
giản khiết
· ngắn gọn, súc tích
← Chữ trước
几
Chữ sau →
暴
This page is also in English →
×