Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
几
JLPT N2
几
几
KỶ
2 từ
N2
Gặp lần đầu ở JLPT N2
几
KỶ
Âm Hán Việt
kỷ
Trong bài học
2 từ
Nghe
N2
Từ vựng JLPT N2
1
几
帳面
きちょうめん
kỷ trướng diện
· cẩn thận, tỉ mỉ
N1
Từ vựng JLPT N1
1
几
帳面
きちょうめん
kỷ trướng diện
· tỉ mỉ, ngăn nắp
← Chữ trước
鬱
Chữ sau →
潔
This page is also in English →
×