Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
清
JLPT N1
清
清
THANH
5 từ
N1
Gặp lần đầu ở JLPT N1
清
THANH
Âm Hán Việt
thanh
Trong bài học
5 từ
Nghe
N1
Từ vựng JLPT N1
5
粛
清
しゅくせい
túc thanh
· thanh trừng; loại bỏ
清
々しい
すがすがしい
thanh thanh
· sảng khoái, trong lành
清
冽
せいれつ
thanh liệt
· trong lành mát lạnh
清
廉
せいれん
thanh liêm
· thanh liêm
清
算
せいさん
thanh toán
· thanh toán, thanh lý
← Chữ trước
粛
Chữ sau →
襲
This page is also in English →
×