Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
殺
JLPT N1
殺
殺
SÁT
3 từ
N1
Gặp lần đầu ở JLPT N1
殺
SÁT
Âm Hán Việt
sát
Trong bài học
3 từ
Nghe
N1
Từ vựng JLPT N1
3
相
殺
そうさい
tương sát
· bù trừ, triệt tiêu
黙
殺
もくさつ
mặc sát
· phớt lờ, im lặng bác bỏ
殺
到
さっとう
sát đáo
· đổ xô, ùn ùn kéo đến
← Chữ trước
矮
Chữ sau →
呈
This page is also in English →
×