Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
挟
JLPT N2
挟
挟
HIỆP
2 từ
N2
Gặp lần đầu ở JLPT N2
挟
HIỆP
Âm Hán Việt
hiệp
Trong bài học
2 từ
Nghe
N2
Từ vựng JLPT N2
1
挟
む
はさむ
hiệp
· kẹp vào
N1
Từ vựng JLPT N1
1
口を
挟
む
くちをはさむ
khẩu hiệp
· chen lời
← Chữ trước
漂
Chữ sau →
抱
This page is also in English →
×