Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
悠
JLPT N1
悠
悠
DU
3 từ
N1
Gặp lần đầu ở JLPT N1
悠
DU
Âm Hán Việt
du
Trong bài học
3 từ
Nghe
N1
Từ vựng JLPT N1
3
悠
長
ゆうちょう
du trưởng
· thong thả, chậm rãi
悠
然
ゆうぜん
du nhiên
· ung dung
悠
々
ゆうゆう
du du
· ung dung, thong dong
← Chữ trước
綿
Chữ sau →
沢
This page is also in English →
×