Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
恣
JLPT N1
恣
恣
TỨ
2 từ
N1
Gặp lần đầu ở JLPT N1
恣
TỨ
Âm Hán Việt
tứ
Trong bài học
2 từ
Nghe
N1
Từ vựng JLPT N1
2
恣
意
しい
tứ ý
· sự tùy tiện
恣
意的
しいてき
tứ ý đích
· tùy tiện, chủ quan
← Chữ trước
憑
Chữ sau →
憂
This page is also in English →
×