Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
憂
JLPT N1
憂
憂
ƯU
1 từ
N1
Gặp lần đầu ở JLPT N1
憂
ƯU
Âm Hán Việt
ưu
Trong bài học
1 từ
Nghe
N1
Từ vựng JLPT N1
1
憂
慮
ゆうりょ
ưu lự
· lo lắng sâu sắc
← Chữ trước
恣
Chữ sau →
矜
This page is also in English →
×