Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
崇
JLPT N1
崇
崇
SÙNG
2 từ
N1
Gặp lần đầu ở JLPT N1
崇
SÙNG
Âm Hán Việt
sùng
Trong bài học
2 từ
Nghe
N1
Từ vựng JLPT N1
2
崇
高
すうこう
sùng cao
· cao cả
崇
拝
すうはい
sùng bái
· sùng bái
← Chữ trước
河
Chữ sau →
壮
This page is also in English →
×