Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
宅
JLPT N4–N5
宅
宅
TRẠCH
5 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
宅
TRẠCH
Âm Hán Việt
trạch
Trong bài học
5 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
2
お
宅
おたく
trạch
· Nhà (kính ngữ)
宅
配便
たくはいびん
trạch phối tiện
· Chuyển phát tận nhà
N2
Từ vựng JLPT N2
3
住
宅
地
じゅうたくち
trú trạch địa
· khu dân cư
住
宅
街
じゅうたくがい
trú trạch nhai
· khu dân cư
在
宅
勤務
ざいたくきんむ
tại trạch cần vụ
· làm việc tại nhà
← Chữ trước
管
Chữ sau →
幸
This page is also in English →
×