Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
委
JLPT N2
委
委
ỦY
6 từ
N2
Gặp lần đầu ở JLPT N2
委
ỦY
Âm Hán Việt
ủy
Trong bài học
6 từ
Nghe
N2
Từ vựng JLPT N2
1
委
ねる
ゆだねる
ủy
· phó thác
N1
Từ vựng JLPT N1
5
委
任
いにん
ủy nhiệm
· ủy nhiệm; ủy thác
委
ねる
ゆだねる
ủy
· phó thác, giao lại
委
託
いたく
ủy thác
· ủy thác
委
嘱
いしょく
ủy chúc
· ủy nhiệm
委
細
いさい
ủy tế
· chi tiết đầy đủ
← Chữ trước
扱
Chữ sau →
託
This page is also in English →
×