Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
託
JLPT N2
託
託
THÁC
5 từ
N2
Gặp lần đầu ở JLPT N2
託
THÁC
Âm Hán Việt
thác
Trong bài học
5 từ
Nghe
N2
Từ vựng JLPT N2
1
託
す
たくす
thác
· gửi gắm, ủy thác
N1
Từ vựng JLPT N1
4
託
す
たくす
thác
· gửi gắm, phó thác
託
ける
かこつける
thác
· viện cớ
委
託
いたく
ủy thác
· ủy thác
寄
託
きたく
ký thác
· ký thác
← Chữ trước
委
Chữ sau →
慕
This page is also in English →
×