Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
嗜
JLPT N1
嗜
嗜
THỊ
1 từ
N1
Gặp lần đầu ở JLPT N1
嗜
THỊ
Âm Hán Việt
thị
Trong bài học
1 từ
Nghe
N1
Từ vựng JLPT N1
1
嗜
む
たしなむ
thị
· ưa chuộng, có thú
← Chữ trước
宥
Chữ sau →
怯
This page is also in English →
×