Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
宥
JLPT N1
宥
宥
HỰU
1 từ
N1
Gặp lần đầu ở JLPT N1
宥
HỰU
Âm Hán Việt
hựu
Trong bài học
1 từ
Nghe
N1
Từ vựng JLPT N1
1
宥
める
なだめる
hựu
· dỗ dành, xoa dịu
← Chữ trước
庇
Chữ sau →
嗜
This page is also in English →
×