Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
喪
JLPT N1
喪
喪
TANG
1 từ
N1
Gặp lần đầu ở JLPT N1
喪
TANG
Âm Hán Việt
tang
Trong bài học
1 từ
Nghe
N1
Từ vựng JLPT N1
1
阻
喪
そそう
trở tang
· nhụt chí
← Chữ trước
殉
Chữ sau →
芻
This page is also in English →
×