Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
殉
JLPT N1
殉
殉
TUẪN
1 từ
N1
Gặp lần đầu ở JLPT N1
殉
TUẪN
Âm Hán Việt
tuẫn
Trong bài học
1 từ
Nghe
N1
Từ vựng JLPT N1
1
殉
職
じゅんしょく
tuẫn chức
· hy sinh khi làm nhiệm vụ
← Chữ trước
譴
Chữ sau →
喪
This page is also in English →
×