Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
哺
JLPT N2
哺
哺
BỘ
1 từ
N2
Gặp lần đầu ở JLPT N2
哺
BỘ
Âm Hán Việt
bộ
Trong bài học
1 từ
Nghe
N2
Từ vựng JLPT N2
1
哺
乳類
ほにゅうるい
bộ nhũ loại
· động vật có vú
← Chữ trước
惧
Chữ sau →
爬
This page is also in English →
×