Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
吹
JLPT N4–N5
吹
吹
XUY
4 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
吹
XUY
Âm Hán Việt
xuy
Trong bài học
4 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
2
吹
きます[風が~]
ふきます[かぜが~]
xuy phong
· Thổi gió
吹
きます[風が~]
ふきます[かぜが~]
xuy phong
· Thổi [gió]
N2
Từ vựng JLPT N2
1
吹
雪
ふぶき
xuy tuyết
· bão tuyết
N1
Từ vựng JLPT N1
1
芽
吹
く
めぶく
nha xuy
· đâm chồi
← Chữ trước
戻
Chữ sau →
太
This page is also in English →
×