Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
骸
JLPT N1
骸
骸
HÀI
2 từ
N1
Gặp lần đầu ở JLPT N1
骸
HÀI
Âm Hán Việt
hài
Trong bài học
2 từ
Nghe
N1
Từ vựng JLPT N1
2
形
骸
化
けいがいか
hình hài hóa
· chỉ còn hình thức
残
骸
ざんがい
tàn hài
· đống đổ nát
← Chữ trước
吟
Chữ sau →
拘
This page is also in English →
×