Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
駆
JLPT N1
駆
駆
KHU
7 từ
N1
Gặp lần đầu ở JLPT N1
駆
KHU
Âm Hán Việt
khu
Trong bài học
7 từ
Nghe
N1
Từ vựng JLPT N1
7
先
駆
せんく
tiên khu
· tiên phong; người đi đầu
駆
り立てる
かりたてる
khu lập
· thôi thúc, xúi giục
駆
け付ける
かけつける
khu phó
· chạy vội tới
駆
使
くし
khu sử
· vận dụng thành thạo
駆
逐
くちく
khu trục
· xua đuổi, quét sạch
駆
除
くじょ
khu trừ
· diệt trừ
先
駆
け
さきがけ
tiên khu
· người tiên phong
← Chữ trước
襲
Chữ sau →
嚆
This page is also in English →
×