Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
靡
JLPT N1
靡
靡
MĨ
2 từ
N1
Gặp lần đầu ở JLPT N1
靡
MĨ
Âm Hán Việt
mĩ
Trong bài học
2 từ
Nghe
N1
Từ vựng JLPT N1
2
靡
く
なびく
mĩ
· phất phơ; xiêu lòng
風
靡
ふうび
phong mĩ
· làm mưa làm gió
← Chữ trước
掠
Chữ sau →
昂
This page is also in English →
×