Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
隈
JLPT N1
隈
隈
ÔI
1 từ
N1
Gặp lần đầu ở JLPT N1
隈
ÔI
Âm Hán Việt
ôi
Trong bài học
1 từ
Nghe
N1
Từ vựng JLPT N1
1
界
隈
かいわい
giới ôi
· vùng lân cận, giới
← Chữ trước
礁
Chữ sau →
贈
This page is also in English →
×