Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
陥
JLPT N1
陥
陥
HÃM
4 từ
N1
Gặp lần đầu ở JLPT N1
陥
HÃM
Âm Hán Việt
hãm
Trong bài học
4 từ
Nghe
N1
Từ vựng JLPT N1
4
欠
陥
けっかん
khiếm hãm
· khiếm khuyết, lỗi
陥
る
おちいる
hãm
· rơi vào, sa vào
陥
没
かんぼつ
hãm một
· sụt lún
陥
落
かんらく
hãm lạc
· thất thủ, sụp đổ
← Chữ trước
含
Chữ sau →
輻
This page is also in English →
×