Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
闊
JLPT N1
闊
闊
KHOÁT
2 từ
N1
Gặp lần đầu ở JLPT N1
闊
KHOÁT
Âm Hán Việt
khoát
Trong bài học
2 từ
Nghe
N1
Từ vựng JLPT N1
2
闊
達
かったつ
khoát đạt
· phóng khoáng
迂
闊
うかつ
vu khoát
· hớ hênh
← Chữ trước
惰
Chữ sau →
丹
This page is also in English →
×