Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
逐
JLPT N1
逐
逐
TRỤC
2 từ
N1
Gặp lần đầu ở JLPT N1
逐
TRỤC
Âm Hán Việt
trục
Trong bài học
2 từ
Nghe
N1
Từ vựng JLPT N1
2
逐
一
ちくいち
trục nhất
· từng ly từng tí
駆
逐
くちく
khu trục
· xua đuổi, quét sạch
← Chữ trước
躍
Chữ sau →
詮
This page is also in English →
×