Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
迭
JLPT N1
迭
迭
ĐIỆT
1 từ
N1
Gặp lần đầu ở JLPT N1
迭
ĐIỆT
Âm Hán Việt
điệt
Trong bài học
1 từ
Nghe
N1
Từ vựng JLPT N1
1
更
迭
こうてつ
canh điệt
· thay chức, thuyên chuyển
← Chữ trước
糾
Chữ sau →
賀
This page is also in English →
×