Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
軌
JLPT N1
軌
軌
QUỸ
2 từ
N1
Gặp lần đầu ở JLPT N1
軌
QUỸ
Âm Hán Việt
quỹ
Trong bài học
2 từ
Nghe
N1
Từ vựng JLPT N1
2
軌
道
きどう
quỹ đạo
· quỹ đạo
軌
跡
きせき
quỹ tích
· quỹ tích, chặng đường
← Chữ trước
網
Chữ sau →
痴
This page is also in English →
×