Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
躊
JLPT N1
躊
躊
TRÙ
1 từ
N1
Gặp lần đầu ở JLPT N1
躊
TRÙ
Âm Hán Việt
trù
Trong bài học
1 từ
Nghe
N1
Từ vựng JLPT N1
1
躊
躇う
ためらう
trù trù
· do dự
← Chữ trước
徨
Chữ sau →
躇
This page is also in English →
×