Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
誇
JLPT N1
誇
誇
KHOA
6 từ
N1
Gặp lần đầu ở JLPT N1
誇
KHOA
Âm Hán Việt
khoa
Trong bài học
6 từ
Nghe
N1
Từ vựng JLPT N1
6
誇
張法
こちょうほう
khoa trương pháp
· phóng đại
咲き
誇
る
さきほこる
tiếu khoa
· nở rộ
誇
る
ほこる
khoa
· tự hào
誇
示
こじ
khoa thị
· phô trương
誇
張
こちょう
khoa trương
· phóng đại
誇
大
こだい
khoa đại
· phóng đại
← Chữ trước
擬
Chữ sau →
欧
This page is also in English →
×