JLPT N4–N5

西

西

TÂY

2 từ

N4–N5 Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5

西 TÂY

Âm Hán Việt
tây
Trong bài học
2 từ

N4–N5 Từ vựng JLPT N4–N5 1

N1 Từ vựng JLPT N1 1