Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
褄
JLPT N1
褄
褄
THÊ
1 từ
N1
Gặp lần đầu ở JLPT N1
褄
THÊ
Âm Hán Việt
thê
Trong bài học
1 từ
Nghe
N1
Từ vựng JLPT N1
1
辻
褄
つじつま
thập thê
· sự khớp nhau, mạch lạc
← Chữ trước
辻
Chữ sau →
筈
This page is also in English →
×