Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
腰
JLPT N1
腰
腰
YÊU
4 từ
N1
Gặp lần đầu ở JLPT N1
腰
YÊU
Âm Hán Việt
yêu
Trong bài học
4 từ
Nghe
N1
Từ vựng JLPT N1
4
本
腰
ほんごし
bản yêu
· sự nghiêm túc dốc sức
腰
掛け
こしかけ
yêu quải
· việc tạm; ghế đẩu
腰
砕け
こしくだけ
yêu toái
· bỏ cuộc giữa chừng
腰
を据える
こしをすえる
yêu cứ
· yên vị bắt tay làm
← Chữ trước
筈
Chữ sau →
蒙
This page is also in English →
×